A BRIEF OVERVIEW OF TEACHING VIETNAMESE LANGUAGE AND CULTURE IN TAIWAN: CURRENT SITUATION AND FUTURE ORIENTATIONS

Trong khuôn khổ buổi tọa đàm: “Thực trạng và định hướng phát triển giảng dạy tiếng Việt và văn hóa Việt Nam trong cộng đồng người Việt Nam tại Đài Loan”, Giảng viên Nguyễn Liên Hương đã chia sẻ những nét tổng quan về tình hình giảng dạy tiếng Việt và văn hóa Việt Nam tại Đài Loan, dựa trên số liệu thống kê cùng các quan sát thực tiễn từ cộng đồng người Việt và các cơ sở giáo dục.

1. Giới thiệu chung về cộng đồng người Việt tại Đài Loan

Đài Loan là một xã hội đa văn hóa, với dân số khoảng 23 triệu người, tương đương gần 1/4 dân số Việt Nam. Trong đó, cộng đồng người Việt hiện nay đã phát triển đáng kể, ước tính gần 300.000 người, chiếm khoảng hơn 1% dân số.

Cộng đồng này được hình thành qua ba giai đoạn chính:

  • Sau năm 1975, một bộ phận người Hoa gốc Việt sang Đài Loan sinh sống.
  • Từ những năm 1990, đặc biệt sau năm 2000, làn sóng lao động và hôn nhân quốc tế gia tăng.
  • Khoảng 10 năm trở lại đây, ngày càng nhiều du học sinh Việt Nam sau khi tốt nghiệp lựa chọn ở lại làm việc.

Ba làn sóng này đã tạo nên một cộng đồng đa thế hệ, với nhu cầu vừa duy trì tiếng Việt như một ngôn ngữ di sản, vừa đóng vai trò cầu nối văn hóa giữa Việt Nam và Đài Loan.

2. Thực trạng giảng dạy tiếng Việt tại Đài Loan

2.1. Chính sách và cơ sở pháp lý

Trong hơn hai thập kỷ qua, các chính sách hướng về Đông Nam Á của Đài Loan đã góp phần thúc đẩy việc giảng dạy tiếng Việt:

  • Chính sách Hướng Nam trước đây tập trung vào kinh tế và thương mại.
  • Chính sách “Hướng Nam mới” từ năm 2016 đã mở rộng phạm vi từ kinh tế – thương mại sang các lĩnh vực giáo dục, văn hóa và phát triển nguồn nhân lực.Trong bối cảnh đó, tiếng Việt đã được đưa vào chương trình “Ngôn ngữ tân cư/di dân” trong hệ thống giáo dục 12 năm. Học sinh tiểu học có thể lựa chọn học như một ngôn ngữ mẹ đẻ và được khuyến khích tiếp tục ở cấp trung học.

Điều này đánh dấu một bước chuyển quan trọng: tiếng Việt không còn chỉ tồn tại trong gia đình, mà đã trở thành một phần chính thức trong hệ thống giáo dục.

2.2. Ở bậc tiểu học

Từ năm 2019, tiếng Việt được triển khai rộng rãi trong chương trình này, được dạy ở cấp I như ngôn ngữ mẹ đẻ và ở cấp trung học như một ngoại ngữ thứ hai.

Theo số liệu năm học 2024–2025:

  • Có 1.257 trường tiểu học mở lớp ngôn ngữ tân cư dân
  • Với gần 7.000 lớp học và hơn 18.000 học sinh
  • Trong đó, hơn 12.000 học sinh chọn tiếng Việt – cao nhất trong các ngôn ngữ mẹ đẻ

Những số liệu này phản ánh mức độ lan tỏa đáng kể của tiếng Việt trong hệ thống giáo dục phổ thông tại Đài Loan.

2.3. Ở bậc đại học

Tiếng Việt bắt đầu được giảng dạy tại các trường đại học Đài Loan khoảng 20 năm trước.

Hiện nay:

  • Theo thống kê chưa đầy đủ, có khoảng trên dưới 1/3 số trường đại học tại Đài Loan có mở môn tiếng Việt.
  • Chủ yếu dưới dạng môn tự chọn hoặc thuộc các khoa Đông Nam Á học.
  • Một số trường đã có chương trình đào tạo chuyên sâu về Việt Nam học như Đại học Chính trị, Đại học Cao Hùng, Đại học Ký Nam.

Điều này tạo nền tảng quan trọng cho việc đào tạo nguồn nhân lực có hiểu biết về Việt Nam trong tương lai.

2.4. Vị thế của tiếng Việt

Có thể nhận thấy:

  • Tiếng Việt là ngôn ngữ Đông Nam Á được giảng dạy phổ biến nhất tại Đài Loan.
  • Trong các chương trình hỗ trợ của Bộ Giáo dục, tiếng Việt luôn chiếm tỷ lệ cao.

Vì vậy, tiếng Việt hiện nay ở Đài Loan không chỉ là:

  • Ngôn ngữ di sản của cộng đồng.
  • Mà còn là ngôn ngữ giáo dục.
  • Và là ngôn ngữ kết nối khu vực.

3. Vai trò của thế hệ thứ hai

Thế hệ thứ hai – đặc biệt là con em trong các gia đình có mẹ hoặc cha là người Việt – đóng vai trò then chốt.

Theo số liệu năm học 2024–2025:

  • Có hơn 100.000 học sinh thuộc nhóm tân cư dân.
  • Trong đó, hơn 33.000 em có cha hoặc mẹ là người Việt.

Nếu được hỗ trợ phù hợp, không chỉ dừng lại ở năng lực sử dụng tiếng Việt, thế hệ thứ hai còn có thể phát triển thành lực lượng song ngữ – song văn hóa, đóng vai trò cầu nối trong giao lưu giữa hai xã hội.

4. Lưu học sinh và nhu cầu xã hội

Một điểm đáng chú ý là số lượng lưu học sinh Việt Nam tại Đài Loan ngày càng tăng:

  • Theo số liệu thống kê của BGD, năm học 2026 – 2027 có gần 53.000 sinh viên Việt Nam.
  • Đứng đầu trong các nước thuộc Chính sách Hướng Nam mới.

Sự hiện diện này không chỉ làm tăng nhu cầu học tiếng Hoa mà còn tạo môi trường tự nhiên để người Đài Loan tiếp xúc và học tiếng Việt.

5. Những thách thức hiện nay

Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, vẫn còn một số khó khăn:

  • Chất lượng giảng dạy chưa đồng đều.
  • Thiếu giáo trình thống nhất phù hợp với bối cảnh Đài Loan.
  • Thiếu giáo viên được đào tạo bài bản.
  • Hệ thống đánh giá năng lực chưa hoàn thiện.

Đặc biệt, với học sinh gốc Việt:

  • Phần lớn sử dụng tiếng Trung trong đời sống hàng ngày.
  • Khả năng tiếng Việt thường chỉ dừng ở mức nghe hiểu cơ bản.
  • Kỹ năng nói, đọc, viết còn hạn chế.

Ngay cả ở bậc đại học, nhiều sinh viên thế hệ thứ hai khi vào học – lấy dẫn chứng từ các lớp tiếng Việt ở Đại học Đài Loan, đa số sinh viên thế hệ thứ hai khi bắt đầu học có trình độ đọc – viết ở mức rất cơ bản, gần như chưa hình thành nền tảng.

Bên cạnh những yếu tố về môi trường và lựa chọn ngôn ngữ trong gia đình, một nguyên nhân mang tính xã hội – tâm lý đáng lưu ý là sự thiếu tự tin về năng lực ngôn ngữ của một bộ phận phụ huynh người Việt. Điều này có thể dẫn đến việc hạn chế sử dụng tiếng Việt trong môi trường gia đình, đặc biệt trong bối cảnh giao thoa với gia đình bên nội hoặc môi trường xã hội rộng hơn.

Có những trường hợp, việc không nói tiếng Việt với con không phải vì không muốn, mà vì sợ con bị đánh giá, hoặc chính bản thân người mẹ cảm thấy thiếu tự tin khi sử dụng ngôn ngữ của mình.

Tâm lý này, nếu kéo dài, sẽ khiến tiếng Việt dần vắng mặt trong đời sống gia đình và trẻ em mất đi cơ hội tiếp xúc tự nhiên với ngôn ngữ ngay từ những năm đầu đời.

6. Đề xuất và triển vọng

Vì vậy, để phát triển bền vững tiếng Việt và văn hóa Việt Nam trong cộng đồng, tôi cho rằng cần có những định hướng rõ ràng:

  • Tăng cường kết nối giữa gia đình – nhà trường – cộng đồng.
  • Xây dựng lộ trình phát triển tiếng Việt ở nhiều cấp độ.

Trong đó, tiếng Việt cần được định vị rõ ở ba vai trò:

  • Là ngôn ngữ di sản cho thế hệ thứ hai.
  • Là ngoại ngữ chiến lược đối với sinh viên Đài Loan.
  • Và là nguồn lực quan trọng cho hợp tác khu vực.

Từ phía Việt Nam, tôi xin phép nêu một số đề xuất hỗ trợ:

Trước hết, cần xây dựng khung chuẩn chung và tăng cường đào tạo giáo viên, nhằm đảm bảo chất lượng giảng dạy tiếng Việt một cách bài bản và lâu dài.

Bên cạnh đó, cần phát triển một hệ thống tài liệu giảng dạy hiện đại và đồng bộ. Thực tế tại Đài Loan hiện nay không chỉ thiếu một bộ giáo trình chuẩn để đảm bảo tính hệ thống của tiếng Việt, mà còn thiếu một khung phân cấp rõ ràng theo trình độ và mục đích học. Điều này khiến việc triển khai trong cả môi trường chính quy lẫn cộng đồng chưa thực sự hiệu quả.

Song song với đó, việc bản địa hóa nội dung – từ ví dụ, ngữ liệu đến các tình huống giao tiếp – theo bối cảnh Đài Loan là rất cần thiết, để người học có thể tiếp cận và sử dụng tiếng Việt một cách tự nhiên, sát với thực tế.

Ngoài ra, cần tăng cường tổ chức các hoạt động văn hóa, chương trình học bổng và các sáng kiến cộng đồng nhằm duy trì và lan tỏa tiếng Việt trong đời sống xã hội.

Điều này cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các cơ quan giáo dục của Việt Nam với các trường học và tổ chức tại Đài Loan, nhằm xây dựng các chương trình phù hợp với từng nhóm đối tượng, đặc biệt là thế hệ thứ hai và người học quốc tế.

Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ trong giảng dạy – như học liệu số, nền tảng trực tuyến và các khóa học linh hoạt – cần được đẩy mạnh, nhằm đa dạng hóa hình thức tiếp cận và mở rộng cơ hội học tiếng Việt.

Về phía cá nhân, tôi đã có cơ hội tham gia biên soạn và xuất bản tại Đài Loan cũng như ở nước ngoài hàng chục đầu sách phục vụ giảng dạy tiếng Việt tại Đài Loan. Qua thực tiễn giảng dạy, tôi nhận thấy nhu cầu học tiếng Việt ở Đài Loan không chỉ đến từ thế hệ thứ hai hay người Đài Loan, mà còn ngày càng mở rộng sang nhóm người học quốc tế. Tuy nhiên, thách thức hiện nay không chỉ nằm ở việc thiếu tài liệu giảng dạy, mà còn ở việc chưa hình thành được một hệ thống phân cấp rõ ràng và đủ linh hoạt để đáp ứng các mục tiêu học tập khác nhau.

Nếu được đầu tư đúng hướng, tiếng Việt hoàn toàn có thể từng bước khẳng định vị thế của mình như một ngôn ngữ khu vực có ý nghĩa thực tiễn tại Đài Loan.

Tóm lại, tiếng Việt tại Đài Loan ngày nay đã vượt ra khỏi phạm vi của một cộng đồng nhập cư.

Tiếng Việt đang dần trở thành:
• Một phần của giáo dục đa văn hóa.
• Một năng lực ngôn ngữ mang tính khu vực.
• Và là nền tảng cho sự kết nối bền vững giữa hai xã hội.

Vì vậy, đầu tư cho tiếng Việt hôm nay chính là đầu tư cho một thế hệ có khả năng kết nối hai nền văn hóa trong tương lai. Nếu không đi đúng hướng, chúng ta có thể sẽ có một thế hệ biết mình là người gốc Việt, nhưng không còn khả năng sử dụng tiếng Việt.

Nguyễn Liên Hương – Giảng viên, ĐH Quốc gia Đài Loan; PTS/PTV Ban Thời sự, Đài Truyền hình Việt Nam.
FB: Xin chào Việt Nam Cô Liên Hương NTU 阮蓮香老師大家的越南語

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

en_USEN
Powered by TranslatePress